arthur mitchell

arthur mitchell

Arthur Mitchell demonstrates a ballet position to his students.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Arthur Mitchell một công người Mỹ, người đã thành lập công ty ba lê cổ điển da đen đầu tiên (sinh năm 1934).

dụ sử dụng
  • (Arthur Mitchell was a famous African American ballet dancer.)
  • (The ballet company founded by Arthur Mitchell opened opportunities for many Black dancers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arthur Mitchell's legacy": di sản của Arthur Mitchell.
    • Arthur Mitchell's legacy continues to inspire young dancers of color. (Di sản của Arthur Mitchell tiếp tục truyền cảm hứng cho các công trẻ da màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống trực tiếp cho tên riêng này. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Ballet (n): ba lê.
    • Dancer (n): công.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể miêu tả:
    • Người tiên phong (pioneer): trong lĩnh vực ba lê da đen.
    • Nhà sáng lập (founder): của công ty ba lê da đen đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.